敬爱
jìng ài
Nghĩa
- kính yêu
Định nghĩa
尊敬和爱戴。
Tôn trọng và yêu mến (thường dùng cho người lớn tuổi, lãnh đạo, thầy cô).
Cách dùng
敬爱 是 一个 动词,也可 用 作 形容词(敬爱的)。常 用于 对 长辈、老师、领导 或 值得 尊敬 的 人 表达 尊敬 和 爱戴 之情。在 书信、演讲 或 正式 场合 中 使用。
敬爱 là động từ, cũng có thể dùng làm tính từ (敬爱的). Thường dùng để bày tỏ sự tôn trọng và yêu mến đối với người lớn tuổi, thầy cô, lãnh đạo hoặc những người đáng kính. Dùng trong thư từ, bài phát biểu hoặc các dịp trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们敬爱自己的父母。 (Chúng tôi kính yêu cha mẹ của mình.)
- 2 敬爱的老师,谢谢您的教导。 (Thầy cô kính mến, cảm ơn sự dạy dỗ của thầy cô.)
- 3 全国人民都敬爱这位伟大的领袖。 (Nhân dân cả nước đều kính yêu vị lãnh tụ vĩ đại này.)
- 4 他是一位深受学生敬爱的教授。 (Ông ấy là một giáo sư được sinh viên kính yêu.)
- 5 敬爱的总理,您辛苦了。 (Thủ tướng kính yêu, người đã vất vả rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.