敬畏
jìng wèi
Nghĩa
- kính sợ
- kính nể
Định nghĩa
又敬重又畏惧。指对人或事物持有敬重和畏惧的态度。
vừa tôn kính vừa sợ hãi; chỉ thái độ kính trọng và e sợ đối với người hoặc sự vật.
Cách dùng
常用于对自然、神灵、法律、道德、长辈或伟大事物等产生的一种既尊敬又畏惧的情感。作为动词,后面可接名词或小句。
Thường dùng để chỉ cảm xúc vừa tôn trọng vừa sợ hãi đối với thiên nhiên, thần linh, pháp luật, đạo đức, người lớn tuổi hoặc những sự vật vĩ đại. Là động từ, có thể kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 对自然要心怀敬畏。 (Đối với thiên nhiên cần phải có lòng kính sợ.)
- 2 他敬畏法律,从不敢做违法的事。 (Anh ta kính sợ pháp luật, không bao giờ dám làm điều trái pháp luật.)
- 3 人们对这座神圣的山充满了敬畏。 (Mọi người tràn đầy sự kính sợ đối với ngọn núi thiêng liêng này.)
- 4 我敬畏我的老师,因为他学识渊博。 (Tôi kính sợ thầy giáo của tôi, vì ông ấy học rộng hiểu sâu.)
- 5 面对宇宙的浩瀚,我们感到敬畏。 (Đối mặt với sự bao la của vũ trụ, chúng ta cảm thấy kính sợ.)
- 6 在他心中,对母亲的敬畏一直存在。 (Trong lòng anh ấy, sự kính sợ đối với mẹ luôn tồn tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.