Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敬礼

敬礼

jìng lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chào (kiểu nhà binh)
  • kính chào

Định nghĩa

表示尊敬的一种礼节动作,如军人举手敬礼、少先队员队礼、鞠躬等。也可用于书信开头或结尾表示敬意。

Một hành động lễ tiết thể hiện sự tôn kính, như chào kiểu quân đội (giơ tay chào), chào cờ, cúi chào. Cũng dùng trong thư từ để bày tỏ sự kính trọng.

Cách dùng

常用于军队、警察等正式场合,表示敬重;也可用于书信中的敬语。口语中常说‘敬礼’来表示致敬。作为动词用时,后面可接宾语,如‘敬一个礼’。

Thường dùng trong quân đội, cảnh sát và các dịp trang trọng để thể hiện sự tôn kính; cũng có thể dùng trong thư từ như một lời chào kính trọng. Trong khẩu ngữ, '敬礼' được dùng để bày tỏ sự kính chào. Khi dùng như động từ, có thể thêm tân ngữ, ví dụ '敬一个礼' (chào một cái).

Ví dụ

  • 1 军人向将军敬礼。 (Người lính chào tướng quân.)
  • 2 少先队员在升旗仪式上敬礼。 (Đội viên thiếu niên chào cờ trong lễ thượng cờ.)
  • 3 见到老师要敬礼。 (Khi gặp thầy cô giáo phải chào kính cẩn.)
  • 4 这封信的结尾写着“敬礼”。 (Cuối bức thư này viết 'kính chào'.)
  • 5 他向烈士陵墓敬礼。 (Anh ấy chào kính trước mộ các liệt sĩ.)
  • 6 警察向路过的车队敬礼。 (Cảnh sát chào đoàn xe đi qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome