Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敬而远之

敬而远之

jìng ér yuǎn zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • kính nhi viễn chi
  • kính trọng mà giữ khoảng cách

Định nghĩa

表示尊敬某人或某事,但不愿意接近,保持一定的距离。

Tỏ ra tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, nhưng không muốn gần gũi, giữ khoảng cách nhất định.

Cách dùng

这个成语通常用作谓语或定语,表示对某人或某事物持恭敬但疏远的态度。常用来形容对有权势、有才能但难以相处的人,或者对危险、不喜欢的事物采取回避态度。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị thái độ cung kính nhưng xa cách đối với ai hoặc điều gì. Thường dùng để miêu tả thái độ lánh xa đối với người quyền thế, có tài nhưng khó gần, hoặc đối với những thứ nguy hiểm, không thích.

Ví dụ

  • 1 他对那位严厉的教授总是敬而远之。 (Anh ấy luôn giữ thái độ kính trọng nhưng xa cách đối với vị giáo sư nghiêm khắc đó.)
  • 2 对于这种危险的行为,大家都敬而远之。 (Đối với hành vi nguy hiểm này, mọi người đều tránh xa nhưng vẫn tỏ ra kính nể.)
  • 3 她虽然很有才华,但性格孤僻,同事们对她敬而远之。 (Cô ấy tuy rất có tài năng nhưng tính cách cô độc, đồng nghiệp đối với cô ấy kính trọng nhưng xa cách.)
  • 4 面对复杂的政治斗争,他选择敬而远之。 (Đối mặt với cuộc đấu tranh chính trị phức tạp, anh ta chọn cách tôn trọng nhưng tránh xa.)
  • 5 我们应该对迷信活动敬而远之。 (Chúng ta nên tôn trọng nhưng tránh xa các hoạt động mê tín.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản