敬请
jìng qǐng
Nghĩa
- kính mời
- trân trọng đề nghị
Định nghĩa
敬:表示尊敬;请:请求。用于正式场合,礼貌地请对方做某事。
敬:thể hiện sự tôn kính; 请: yêu cầu, mời. Dùng trong những dịp trang trọng, lịch sự mời hoặc yêu cầu đối phương làm việc gì đó.
Cách dùng
常放在动词或谓语前,构成固定搭配,如“敬请关注”、“敬请谅解”、“敬请期待”等。用于信件、通知、邀请函等正式语境,语气非常客气。
Thường được đặt trước động từ hoặc vị ngữ, tạo thành các cụm cố định như “敬请关注” (kính mời chú ý), “敬请谅解” (kính mong thông cảm), “敬请期待” (kính mời chờ đợi). Dùng trong thư từ, thông báo, thiệp mời và các ngữ cảnh trang trọng, với giọng điệu rất lịch sự.
Ví dụ
- 1 敬请期待我们的新产品上市。 (Kính mời quý vị chờ đợi sản phẩm mới của chúng tôi ra mắt.)
- 2 敬请光临本次展览开幕式。 (Kính mời quý vị đến dự lễ khai mạc triển lãm lần này.)
- 3 如有不便,敬请谅解。 (Nếu có điều gì bất tiện, kính mong quý vị thông cảm.)
- 4 敬请关注我们的官方微信平台。 (Kính mời quý vị theo dõi nền tảng WeChat chính thức của chúng tôi.)
- 5 敬请各位来宾就座,仪式即将开始。 (Kính mời toàn thể quý khách an tọa, buổi lễ sắp bắt đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.