数
shù
Nghĩa
- số
- con số
Định nghĩa
“数”是一个多音字。读 shù 时,表示数目、数量,也可指数字或数学;读 shǔ 时,表示计算、查点,引申为列举或比较起来最突出。
“数” là một từ đa âm. Khi đọc là shù, nghĩa là số lượng, con số, cũng có thể chỉ chữ số hoặc toán học; khi đọc là shǔ, nghĩa là đếm, tính toán, mở rộng thành liệt kê hoặc nổi bật nhất khi so sánh.
Cách dùng
当“数”读 shù 时,常用作名词,表示数量、数字,也可构成“数学”“数字”等词;读 shǔ 时,用作动词,表示“查点数目”或“列举”。此外,shù 还可作副词,表示“几个、若干”。
Khi “数” đọc là shù, thường dùng như danh từ, chỉ số lượng, chữ số, có thể tạo thành các từ như “数学” (toán học), “数字” (chữ số); khi đọc là shǔ, dùng như động từ, chỉ việc đếm hoặc liệt kê. Ngoài ra, shù còn có thể dùng như phó từ, nghĩa là “vài, mấy”.
Ví dụ
- 1 请把这个数字写下来。 (Hãy viết con số này ra.)
- 2 我会从一数到十。 (Tôi sẽ đếm từ một đến mười.)
- 3 我数日后再来。 (Mấy ngày nữa tôi sẽ quay lại.)
- 4 请你数一数这些苹果。 (Bạn hãy đếm những quả táo này.)
- 5 他的成绩在班里数一数二。 (Thành tích của anh ấy đứng đầu lớp.)
- 6 数学是我的弱项。 (Toán học là môn yếu của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.