数字
shù zì
Nghĩa
- con số
- chữ số
- kỹ thuật số
Định nghĩa
表示数目的文字或符号,例如0、1、2等;也指数量或数值。
Chữ số hoặc ký hiệu biểu thị số lượng, ví dụ 0, 1, 2; cũng chỉ số lượng hoặc giá trị số.
Cách dùng
用于表示数字、统计数据、电话号码等,常用于数学、经济、科技领域,也可指“数字的”或“数码的”,如数字经济。
Dùng để biểu thị chữ số, số liệu, số điện thoại..., thường dùng trong toán học, kinh tế, công nghệ; cũng có thể chỉ 'thuộc về số' hoặc 'kỹ thuật số', như kinh tế số.
Ví dụ
- 1 请写下你电话号码的数字。 (Xin hãy viết các chữ số của số điện thoại của bạn.)
- 2 数字经济发展迅速。 (Kinh tế số phát triển nhanh chóng.)
- 3 阿拉伯数字比汉字数字更方便。 (Chữ số Ả Rập tiện hơn chữ số Hán tự.)
- 4 这些数字表明我们的销售增长了。 (Những con số này cho thấy doanh số của chúng tôi đã tăng.)
- 5 我对数字不敏感。 (Tôi không nhạy cảm với các con số.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.