Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 数字

数字

shù zì

HSK 4

Nghĩa

  • con số
  • chữ số
  • kỹ thuật số

Định nghĩa

表示数目的文字或符号,例如0、1、2等;也指数量或数值。

Chữ số hoặc ký hiệu biểu thị số lượng, ví dụ 0, 1, 2; cũng chỉ số lượng hoặc giá trị số.

Cách dùng

用于表示数字、统计数据、电话号码等,常用于数学、经济、科技领域,也可指“数字的”或“数码的”,如数字经济。

Dùng để biểu thị chữ số, số liệu, số điện thoại..., thường dùng trong toán học, kinh tế, công nghệ; cũng có thể chỉ 'thuộc về số' hoặc 'kỹ thuật số', như kinh tế số.

Ví dụ

  • 1 请写下你电话号码的数字。 (Xin hãy viết các chữ số của số điện thoại của bạn.)
  • 2 数字经济发展迅速。 (Kinh tế số phát triển nhanh chóng.)
  • 3 阿拉伯数字比汉字数字更方便。 (Chữ số Ả Rập tiện hơn chữ số Hán tự.)
  • 4 这些数字表明我们的销售增长了。 (Những con số này cho thấy doanh số của chúng tôi đã tăng.)
  • 5 我对数字不敏感。 (Tôi không nhạy cảm với các con số.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản