Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 数字化

数字化

shù zì huà

HSK 6

Nghĩa

  • số hóa

Định nghĩa

将模拟信息或非数字内容转换成数字形式的过程,也指社会、经济、文化等领域向数字化模式转变。

Quá trình chuyển đổi thông tin tương tự hoặc nội dung phi kỹ thuật số sang dạng kỹ thuật số, cũng chỉ sự chuyển đổi của các lĩnh vực xã hội, kinh tế, văn hóa sang mô hình số hóa.

Cách dùng

数字化”作动词或名词使用,常用来描述将传统流程、内容或业务模式转换为数字化的形式。常用于科技、经济、教育等话题。

“Số hóa” được dùng như động từ hoặc danh từ, thường mô tả việc chuyển đổi các quy trình, nội dung hoặc mô hình kinh doanh truyền thống sang dạng số hóa. Thường dùng trong các chủ đề công nghệ, kinh tế, giáo dục.

Ví dụ

  • 1 随着科技的发展,许多传统行业正在经历数字化。 (Với sự phát triển của công nghệ, nhiều ngành công nghiệp truyền thống đang trải qua quá trình số hóa.)
  • 2 数字化让信息的存储和传递更加方便快捷。 (Số hóa làm cho việc lưu trữ và truyền tải thông tin trở nên tiện lợi và nhanh chóng hơn.)
  • 3 政府推出了数字化服务,方便市民办事。 (Chính phủ đã đưa ra các dịch vụ số hóa, thuận tiện cho người dân giải quyết thủ tục.)
  • 4 教育数字化是未来发展的趋势。 (Số hóa giáo dục là xu hướng phát triển trong tương lai.)
  • 5 企业需要加快数字化步伐,以提升竞争力。 (Doanh nghiệp cần đẩy nhanh bước tiến số hóa để nâng cao năng lực cạnh tranh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản