数学
shù xué
Nghĩa
- toán học
- toán
Định nghĩa
数学是研究数量、结构、变化以及空间等概念的学科。
Toán học là ngành khoa học nghiên cứu về số lượng, cấu trúc, sự biến đổi và không gian.
Cách dùng
数学作为名词使用,可以指学科、数学知识或数学能力。常与“学”、“做”、“考”等动词搭配。
Từ "数学" được dùng như danh từ, có thể chỉ môn học, kiến thức toán học hoặc khả năng toán học. Thường kết hợp với các động từ như "học", "làm", "thi" v.v.
Ví dụ
- 1 我喜欢数学。 (Tôi thích môn toán.)
- 2 数学老师布置了很多作业。 (Thầy giáo toán giao rất nhiều bài tập.)
- 3 他的数学成绩很好。 (Thành tích toán của cậu ấy rất tốt.)
- 4 这道数学题很难。 (Bài toán này rất khó.)
- 5 我们每天都要上数学课。 (Hàng ngày chúng tôi đều phải lên lớp toán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản