Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 数据

数据

shù jù

HSK 5

Nghĩa

  • dữ liệu
  • số liệu

Định nghĩa

数据是指用于表示、记录、存储信息的数字、文字、符号等,是原始信息的统称。

Dữ liệu là tập hợp các con số, chữ viết, ký hiệu dùng để biểu thị, ghi chép, lưu trữ thông tin, là tên gọi chung của thông tin thô.

Cách dùng

数据通常作为名词使用,指代通过观察、实验、调查等获得的信息或统计结果。常与“收集、分析、处理、存储”等动词搭配,广泛用于科技、商业、学术、日常等领域。

Dữ liệu thường được dùng như danh từ, chỉ thông tin hoặc kết quả thống kê thu được qua quan sát, thí nghiệm, khảo sát. Thường kết hợp với các động từ như 'thu thập, phân tích, xử lý, lưu trữ', được dùng rộng rãi trong khoa học kỹ thuật, kinh doanh, học thuật và đời sống.

Ví dụ

  • 1 我们需要收集大量的数据来分析市场趋势。 (Chúng ta cần thu thập một lượng lớn dữ liệu để phân tích xu hướng thị trường.)
  • 2 这些数据表明,用户数量在不断增加。 (Những dữ liệu này cho thấy số lượng người dùng đang tăng lên không ngừng.)
  • 3 工程师正在处理服务器上的数据。 (Kỹ sư đang xử lý dữ liệu trên máy chủ.)
  • 4 请把这份报告的数据保存到电脑里。 (Hãy lưu dữ liệu của bản báo cáo này vào máy tính.)
  • 5 大数据技术正在改变我们的生活。 (Công nghệ dữ liệu lớn đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome