Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 数据库

数据库

shù jù kù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cơ sở dữ liệu

Định nghĩa

数据库是按照数据结构来组织、存储和管理数据的仓库。

Cơ sở dữ liệu là kho chứa dữ liệu được tổ chức, lưu trữ và quản lý theo cấu trúc dữ liệu.

Cách dùng

数据库通常用于计算机系统中,用来存储和检索大量数据。它可以被用于各种应用,如网站、企业系统等。在中文中,“数据库”是一个名词,常用于信息技术领域。

Cơ sở dữ liệu thường được dùng trong hệ thống máy tính để lưu trữ và truy xuất lượng lớn dữ liệu. Nó có thể được dùng trong nhiều ứng dụng như trang web, hệ thống doanh nghiệp. Trong tiếng Trung, "数据库" là danh từ, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ví dụ

  • 1 我们需要建立一个数据库来存储客户信息。 (Chúng ta cần xây dựng một cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin khách hàng.)
  • 2 这个数据库的查询速度非常快。 (Tốc độ truy vấn của cơ sở dữ liệu này rất nhanh.)
  • 3 他在大学里学习了数据库管理。 (Anh ấy đã học quản trị cơ sở dữ liệu ở trường đại học.)
  • 4 数据库中的数据需要定期备份。 (Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu cần được sao lưu định kỳ.)
  • 5 这个网站使用关系型数据库来管理用户数据。 (Trang web này sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ để quản lý dữ liệu người dùng.)
  • 6 请把新员工的资料添加到数据库中。 (Vui lòng thêm thông tin nhân viên mới vào cơ sở dữ liệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản