数目
shù mù
Nghĩa
- số lượng
- con số
Định nghĩa
指事物的数量或数字。
Số lượng hoặc con số của sự vật.
Cách dùng
用于表示具体或抽象的数量,常与“大、小、多、少”等词搭配。
Dùng để biểu thị số lượng cụ thể hoặc trừu tượng, thường kết hợp với các từ như "lớn, nhỏ, nhiều, ít".
Ví dụ
- 1 这个项目的数目很大。 (Số lượng của dự án này rất lớn.)
- 2 请告诉我具体的数目。 (Xin cho tôi biết con số cụ thể.)
- 3 数目不多,但足够用了。 (Số lượng không nhiều nhưng đủ dùng.)
- 4 他仔细核对了账目上的数目。 (Anh ấy cẩn thận đối chiếu các con số trên sổ sách.)
- 5 数目的大小并不重要,重要的是质量。 (Số lượng lớn hay nhỏ không quan trọng, quan trọng là chất lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản