Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 数额

数额

shù é

HSK 7–9

Nghĩa

  • số tiền
  • số lượng

Định nghĩa

指数量或金额的多少。

Chỉ số lượng hoặc số tiền cụ thể.

Cách dùng

用于表示具体的数目或金额,常与“大、小、巨大、相等”等词搭配。

Dùng để chỉ một con số hoặc khoản tiền cụ thể, thường kết hợp với các từ như 'lớn', 'nhỏ', 'khổng lồ', 'bằng nhau'.

Ví dụ

  • 1 这笔交易的数额很大。 (Số tiền của giao dịch này rất lớn.)
  • 2 法律规定,盗窃数额较大者将受到刑事处罚。 (Pháp luật quy định, người trộm cắp với số tiền lớn sẽ bị xử phạt hình sự.)
  • 3 请确认发票上的数额是否正确。 (Vui lòng xác nhận số tiền trên hóa đơn có chính xác không.)
  • 4 捐款的数额已经超过预期。 (Số tiền quyên góp đã vượt quá dự kiến.)
  • 5 我们需要计算一下总额的数额。 (Chúng ta cần tính toán số tiền tổng cộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản