敲
qiāo
Nghĩa
- gõ
Định nghĩa
用手或工具击打物体,使之发出声音。
Dùng tay hoặc dụng cụ đánh vào vật thể để tạo ra âm thanh.
Cách dùng
“敲”常用于表示敲击的动作,如敲门、敲桌子等。也可引申为敲定、敲诈等含义。
'敲' thường được dùng để chỉ hành động gõ, như gõ cửa, gõ bàn... Cũng được mở rộng nghĩa như chốt (quyết định), tống tiền...
Ví dụ
- 1 他轻轻地敲了敲门。 (Anh ấy nhẹ nhàng gõ cửa.)
- 2 请别用手指敲桌子。 (Xin đừng dùng ngón tay gõ bàn.)
- 3 有人正敲着窗户。 (Có người đang gõ cửa sổ.)
- 4 敲鼓要掌握节奏。 (Gõ trống cần nắm được nhịp điệu.)
- 5 我们敲定了明天的计划。 (Chúng tôi đã chốt kế hoạch ngày mai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.