整
zhěng
Nghĩa
- nguyên, cả
- chẵn (giờ)
Định nghĩa
整:全部、完整;整理;修理;使整齐;整数。
整:toàn bộ, nguyên vẹn; sắp xếp, chỉnh lí; sửa chữa; làm cho ngay ngắn; số nguyên (trong toán học).
Cách dùng
整字可作形容词表示全部、完整,如“整天”;也可作动词表示整理、修理、使整齐,如“整队”、“整修”;还可作名词后缀表示整数,如“整数”。使用时需根据上下文判断词义。
Từ '整' có thể làm tính từ chỉ toàn bộ, nguyên vẹn, như '整天'; cũng có thể làm động từ chỉ sắp xếp, sửa chữa, làm cho ngay ngắn, như '整队', '整修'; còn có thể dùng trong từ ghép để chỉ số nguyên, như '整数'. Khi dùng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Ví dụ
- 1 我把整本书都看完了。 (Tôi đã đọc hết cả quyển sách.)
- 2 请帮我整一下这个钟。 (Nhờ anh sửa giúp tôi cái đồng hồ này.)
- 3 同学们在操场整队。 (Các bạn học sinh đang xếp hàng trên sân.)
- 4 他整夜没睡。 (Anh ấy thức trắng cả đêm.)
- 5 五是一个整数。 (Năm là một số nguyên.)
- 6 把桌子整一下。 (Hãy dọn dẹp bàn một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.