Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整个

整个

zhěng gè

HSK 4

Nghĩa

  • toàn bộ
  • cả

Định nghĩa

表示全部、完整,没有一个部分缺少。

Biểu thị toàn bộ, hoàn chỉnh, không thiếu một phần nào.

Cách dùng

常作定语,放在名词前面,强调事物的整体性,有时也可以作状语。

Thường làm định ngữ, đứng trước danh từ, nhấn mạnh tính toàn thể của sự vật, đôi khi cũng có thể làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 整个城市都沉浸在节日的气氛中。 (Cả thành phố đều chìm trong không khí lễ hội.)
  • 2 他花了一整个下午来读书。 (Anh ấy dành cả một buổi chiều để đọc sách.)
  • 3 整个公司都在为这个项目努力。 (Toàn bộ công ty đang nỗ lực cho dự án này.)
  • 4 我把整个苹果都吃完了。 (Tôi đã ăn hết cả quả táo.)
  • 5 整个事件发生得太突然了。 (Toàn bộ sự việc xảy ra quá đột ngột.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản