Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整体

整体

zhěng tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • tổng thể
  • toàn thể

Định nghĩa

指整个集体或事物的全部,与“部分”相对。

Chỉ toàn bộ tập thể hoặc toàn bộ sự vật, đối lập với "bộ phận".

Cách dùng

整体”常用于强调事物的全部、全局或总体,既可以指具体的物体(如整体结构),也可以指抽象的概念(如整体利益、整体水平)。在句子中多作名词,也可作形容词(如整体规划)。

"整体" thường được dùng để nhấn mạnh toàn bộ, toàn cục hoặc tổng thể của sự vật, có thể chỉ vật thể cụ thể (như kết cấu tổng thể) hoặc khái niệm trừu tượng (như lợi ích tổng thể, trình độ tổng thể). Trong câu thường làm danh từ, cũng có thể làm tính từ (như quy hoạch tổng thể).

Ví dụ

  • 1 我们要从整体上把握问题的本质。 (Chúng ta cần nắm bắt bản chất của vấn đề một cách tổng thể.)
  • 2 这个建筑的整体设计非常美观。 (Thiết kế tổng thể của tòa nhà này rất đẹp mắt.)
  • 3 整体而言,今年的经济形势比去年好。 (Nhìn chung, tình hình kinh tế năm nay tốt hơn năm ngoái.)
  • 4 公司的发展需要考虑整体利益。 (Sự phát triển của công ty cần xem xét đến lợi ích tổng thể.)
  • 5 这个机器的整体性能还有待提高。 (Hiệu năng tổng thể của máy này vẫn cần được cải thiện.)
  • 6 我们不能只看局部,要看到整体。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn cục bộ, phải nhìn toàn thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản