整合
zhěng hé
Nghĩa
- tích hợp
- hợp nhất
Định nghĩa
整合是把分散的部分或要素通过协调、调整,组合成一个有机整体的过程。
Tích hợp là quá trình kết hợp các phần hoặc yếu tố rời rạc thành một chỉnh thể hữu cơ thông qua điều phối và điều chỉnh.
Cách dùng
用于描述将分散的资源、信息、部门或功能等统一起来,使其形成协调有效的整体。常用于管理学、计算机科学、社会学等领域。
Được dùng để miêu tả việc thống nhất các nguồn lực, thông tin, bộ phận hoặc chức năng rời rạc thành một chỉnh thể phối hợp hiệu quả. Thường dùng trong quản trị học, khoa học máy tính, xã hội học, v.v.
Ví dụ
- 1 公司需要整合各部门的资源,提高工作效率。 (Công ty cần tích hợp nguồn lực của các phòng ban để nâng cao hiệu quả công việc.)
- 2 这个软件可以将多种功能整合在一起。 (Phần mềm này có thể tích hợp nhiều chức năng lại với nhau.)
- 3 政府计划整合现有数据,建立统一的信息平台。 (Chính phủ dự định tích hợp dữ liệu hiện có để xây dựng nền tảng thông tin thống nhất.)
- 4 整合后的团队更加团结,战斗力更强。 (Đội ngũ sau khi hợp nhất trở nên đoàn kết hơn, sức chiến đấu mạnh hơn.)
- 5 我们需要整合线上线下资源,打造更好的购物体验。 (Chúng ta cần tích hợp nguồn lực trực tuyến và trực tiếp để tạo trải nghiệm mua sắm tốt hơn.)
- 6 经过整合,两家公司的优势得到了充分发挥。 (Sau khi sáp nhập, thế mạnh của hai công ty đã được phát huy tối đa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản