Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整数

整数

zhěng shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • số nguyên
  • số tròn

Định nghĩa

数学上指不含小数部分的数,包括正整数、负整数和零;也指没有零头的数目。

Trong toán học, chỉ số không có phần thập phân, bao gồm số nguyên dương, số nguyên âm và số không; cũng chỉ số lượng không có phần lẻ.

Cách dùng

作名词,用于数学领域表示整数,也可在日常语境中表示“整数金额”“整笔数目”等(即没有零头)。注意:在越南语中不能用汉字越读“chỉnh số”来理解,应使用“số nguyên”。

Dùng như danh từ, trong lĩnh vực toán học biểu thị số nguyên, cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ 'số tiền tròn', 'số lượng tròn' (tức không có lẻ). Lưu ý: trong tiếng Việt không nên hiểu theo âm Hán Việt 'chỉnh số' mà phải dùng 'số nguyên'.

Ví dụ

  • 1 这个方程的解都是整数。 (Nghiệm của phương trình này đều là số nguyên.)
  • 2 我们需要一个整数作为答案。 (Chúng ta cần một số nguyên làm câu trả lời.)
  • 3 请把结果四舍五入到整数。 (Hãy làm tròn kết quả đến số nguyên.)
  • 4 他存了一笔整数金额的钱。 (Anh ấy đã gửi một khoản tiền tròn.)
  • 5 在数学中,整数包括正整数、负整数和零。 (Trong toán học, số nguyên bao gồm số nguyên dương, số nguyên âm và số không.)
  • 6 这个数字不是整数,而是小数。 (Số này không phải là số nguyên mà là số thập phân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản