整整
zhěng zhěng
Nghĩa
- tròn (đủ)
- trọn vẹn
Định nghĩa
表示达到一个完整的数量或时间,强调“全部、正好、不多不少”的意思。
Biểu thị đạt đến một con số hoặc khoảng thời gian trọn vẹn, nhấn mạnh ý nghĩa 'toàn bộ, chính xác, không hơn không kém'.
Cách dùng
通常用在数量词或时间词前面,强调数量或时间的完整性、准确性;也可以用在动词前,表示‘完全’或‘足足’的意思。
Thường dùng trước từ chỉ số lượng hoặc thời gian, nhấn mạnh tính trọn vẹn, chính xác của số lượng hoặc thời gian; cũng có thể dùng trước động từ, biểu thị ý 'hoàn toàn' hoặc 'đủ'.
Ví dụ
- 1 他整整等了一天。 (Anh ấy đợi trọn một ngày.)
- 2 我整整用了三个小时才做完作业。 (Tôi mất đúng ba tiếng mới làm xong bài tập.)
- 3 这个项目整整进行了五年。 (Dự án này kéo dài trọn năm năm.)
- 4 她整整瘦了十公斤。 (Cô ấy giảm đúng mười cân.)
- 5 我们整整聊了一个晚上。 (Chúng tôi trò chuyện suốt một buổi tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản