Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整整

整整

zhěng zhěng

HSK 5

Nghĩa

  • tròn (đủ)
  • trọn vẹn

Định nghĩa

表示达到一个完整的数量或时间,强调“全部、正好、不多不少”的意思。

Biểu thị đạt đến một con số hoặc khoảng thời gian trọn vẹn, nhấn mạnh ý nghĩa 'toàn bộ, chính xác, không hơn không kém'.

Cách dùng

通常用在数量词或时间词前面,强调数量或时间的完整性、准确性;也可以用在动词前,表示‘完全’或‘足足’的意思。

Thường dùng trước từ chỉ số lượng hoặc thời gian, nhấn mạnh tính trọn vẹn, chính xác của số lượng hoặc thời gian; cũng có thể dùng trước động từ, biểu thị ý 'hoàn toàn' hoặc 'đủ'.

Ví dụ

  • 1 整整等了一天。 (Anh ấy đợi trọn một ngày.)
  • 2 整整用了三个小时才做完作业。 (Tôi mất đúng ba tiếng mới làm xong bài tập.)
  • 3 这个项目整整进行了五年。 (Dự án này kéo dài trọn năm năm.)
  • 4 整整瘦了十公斤。 (Cô ấy giảm đúng mười cân.)
  • 5 我们整整聊了一个晚上。 (Chúng tôi trò chuyện suốt một buổi tối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản