整治
zhěng zhì
Nghĩa
- chấn chỉnh
- chỉnh trị
Định nghĩa
指通过管理、修理、改造等手段使事物变得整齐、规范或有秩序。
Chỉ việc thông qua quản lý, sửa chữa, cải tạo để làm cho sự vật trở nên ngay ngắn, đúng quy chuẩn hoặc có trật tự.
Cách dùng
用于表示对问题、环境、机构等进行整顿和处理。常与问题、环境、河道、秩序等搭配。
Dùng để diễn tả việc chấn chỉnh và xử lý các vấn đề, môi trường, tổ chức, v.v. Thường kết hợp với các từ như vấn đề, môi trường, sông ngòi, trật tự.
Ví dụ
- 1 政府正在整治城市环境。 (Chính phủ đang chấn chỉnh môi trường đô thị.)
- 2 我们需要整治这个地区的交通问题。 (Chúng ta cần khắc phục vấn đề giao thông ở khu vực này.)
- 3 这条河经过整治后变得干净了。 (Con sông này sau khi được cải tạo đã trở nên sạch sẽ.)
- 4 公司决定整治内部管理混乱的情况。 (Công ty quyết định chấn chỉnh tình trạng quản lý nội bộ hỗn loạn.)
- 5 警察正在整治违法行为。 (Cảnh sát đang xử lý các hành vi vi phạm pháp luật.)
- 6 通过整治,这个地方的治安明显好转。 (Nhờ chấn chỉnh, tình hình an ninh ở nơi này đã rõ ràng cải thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản