Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整洁

整洁

zhěng jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • gọn gàng
  • sạch sẽ

Định nghĩa

整洁指整齐清洁,没有杂乱或不干净的地方。

整洁 có nghĩa là gọn gàng và sạch sẽ, không bừa bộn hoặc dơ bẩn.

Cách dùng

常用作形容词,修饰环境、衣着、物品等,表示整齐干净的状态。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho môi trường, trang phục, đồ vật, chỉ trạng thái gọn gàng và sạch sẽ.

Ví dụ

  • 1 她的房间总是很整洁。 (Phòng của cô ấy luôn rất gọn gàng.)
  • 2 我们应该保持教室整洁。 (Chúng ta nên giữ lớp học sạch sẽ.)
  • 3 他穿着一身整洁的西装。 (Anh ấy mặc một bộ vest gọn gàng.)
  • 4 这本书的内容虽然简单,但版面很整洁。 (Nội dung cuốn sách tuy đơn giản nhưng trình bày rất gọn gàng.)
  • 5 整洁的街道让人心情愉快。 (Đường phố sạch sẽ làm người ta cảm thấy vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản