Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整理

整理

zhěng lǐ

HSK 4

Nghĩa

  • sắp xếp
  • dọn dẹp

Định nghĩa

整理是指将事物进行清理、分类、归置,使其有条理、有序。

Từ '整理' có nghĩa là dọn dẹp, phân loại và sắp xếp mọi thứ để chúng trở nên ngăn nắp, có trật tự.

Cách dùng

整理通常用于物体、空间、信息、思绪等方面。例如:整理房间、整理文件、整理思路。

Từ '整理' thường được dùng cho đồ vật, không gian, thông tin, suy nghĩ... Ví dụ: dọn dẹp phòng, sắp xếp tài liệu, sắp xếp suy nghĩ.

Ví dụ

  • 1 我把房间整理了一遍。 (Tôi đã dọn dẹp phòng một lượt.)
  • 2 他正在整理文件。 (Anh ấy đang sắp xếp hồ sơ.)
  • 3 我们需要整理一下旅行计划。 (Chúng ta cần sắp xếp lại kế hoạch du lịch.)
  • 4 她把书桌上的东西整理得井井有条。 (Cô ấy sắp xếp đồ đạc trên bàn học ngăn nắp.)
  • 5 请你整理一下自己的思路,再回答问题。 (Bạn hãy sắp xếp lại suy nghĩ của mình rồi mới trả lời câu hỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản