Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 整齐

整齐

zhěng qí

HSK 5

Nghĩa

  • ngăn nắp
  • gọn gàng

Định nghĩa

整齐指事物有秩序、有条理,不杂乱;也指形状、大小、排列等方面均匀一致。

整齐 có nghĩa là sự vật có trật tự, có ngăn nắp, không lộn xộn; cũng chỉ sự đồng đều, nhất quán về hình dạng, kích thước, sắp xếp.

Cách dùng

整齐常用作形容词,修饰名词,可形容物品摆放、队列、房屋、衣着等。也可以作补语,表示动作的结果。

整齐 thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, có thể miêu tả sự sắp xếp đồ vật, hàng ngũ, nhà cửa, trang phục, v.v. Cũng có thể làm bổ ngữ, biểu thị kết quả của hành động.

Ví dụ

  • 1 教室里的桌椅摆得很整齐。 (Bàn ghế trong lớp học được xếp rất ngay ngắn.)
  • 2 他的衣服总是叠得整整齐齐的。 (Quần áo của anh ấy luôn được gấp gọn gàng.)
  • 3 队伍走得很整齐。 (Đội ngũ đi rất đều hàng.)
  • 4 这个小区环境干净整齐。 (Khu nhà này môi trường sạch sẽ ngăn nắp.)
  • 5 她写字的笔画很整齐。 (Nét chữ cô ấy viết rất đều đặn.)
  • 6 这些新房子建得很整齐。 (Những ngôi nhà mới này được xây dựng rất đồng đều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản