敷
fū
Nghĩa
- đắp (thuốc)
- bôi
Định nghĩa
敷是一个多义动词,主要意思有:1. 涂上、搽上(药粉、化妆品等);2. 铺开、展开;3. 足够(用于“入不敷出”);4. 在“敷衍”中表示应付、不认真。
敷 là động từ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: 1. bôi, đắp (thuốc bột, mỹ phẩm...); 2. trải ra, mở ra; 3. đủ (dùng trong '入不敷出' - thu không đủ chi); 4. trong '敷衍' biểu thị đối phó, không nghiêm túc.
Cách dùng
常用于‘敷药’(上药)、‘敷面膜’(贴面膜)、‘敷设’(铺设管道、线路等)等词。‘入不敷出’是成语,表示收入不够支出。‘敷衍’通常指做事马虎、不负责任。
Thường dùng trong các từ như '敷药' (bôi thuốc), '敷面膜' (đắp mặt nạ), '敷设' (đặt đường ống, đường dây...). '入不敷出' là thành ngữ, chỉ thu nhập không đủ chi tiêu. '敷衍' thường chỉ làm việc qua loa, thiếu trách nhiệm.
Ví dụ
- 1 医生给伤口敷药。(Bác sĩ bôi thuốc lên vết thương.)
- 2 她每天晚上都敷面膜。(Cô ấy tối nào cũng đắp mặt nạ.)
- 3 工人在马路下面敷设管道。(Công nhân đặt đường ống dưới mặt đường.)
- 4 这个月入不敷出,需要节省开支。(Tháng này thu không đủ chi, cần tiết kiệm chi tiêu.)
- 5 他做事总是敷衍了事。(Anh ấy làm việc gì cũng qua loa đại khái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.