Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

wén

HSK 7–9

Nghĩa

  • chữ viết
  • bài văn
  • văn hóa

Định nghĩa

文的基本含义是文字、文章、文学、文化等,也可以指社会所创造的精神与物质财富的总和(即“文化”的简省),或表示柔和、不粗野的(如“文静”“文雅”)。在古代还用作铜钱的量词。

Nghĩa cơ bản của "văn" là chữ viết, bài văn, văn học, văn hóa, v.v.; cũng có thể chỉ tổng thể tài sản tinh thần và vật chất do xã hội tạo ra (viết tắt của "văn hóa"), hoặc biểu thị sự mềm mỏng, tao nhã (như "văn tĩnh", "văn nhã"). Thời cổ còn dùng làm lượng từ cho đồng tiền.

Cách dùng

通常用作名词,指书面语言、学作品、化现象等;也可作形容词,表示雅、温和(与“武”相对);还可作量词(用于旧时的铜钱,如“一不值”)。在具体使用中,常与其他语素组合成词,如“化”“学”“字”“明”等。

"Văn" thường dùng làm danh từ, chỉ ngôn ngữ viết, tác phẩm văn học, hiện tượng văn hóa v.v.; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị sự tao nhã, ôn hòa (trái với "vũ"); còn có thể dùng làm lượng từ (cho đồng tiền xưa, như "văn bất trị"). Trong sử dụng thực tế, "văn" thường kết hợp với các tố khác tạo thành từ, như "văn hóa", "văn học", "văn tự", "văn minh".

Ví dụ

  • 1 如其人,从他的章中可以看出他的性格。 (Văn như kỳ nhân, từ bài văn của anh ấy có thể thấy tính cách của anh ấy.)
  • 2 他喜欢研究中国古代化。 (Anh ấy thích nghiên cứu văn hóa cổ đại Trung Quốc.)
  • 3 这个女孩看起来很静。 (Cô gái này trông rất hiền lành, trầm tĩnh.)
  • 4 他一钱也没花。 (Anh ấy chưa hề tiêu một đồng nào.)
  • 5 这篇章写得很精彩。 (Bài văn này viết rất hay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản