文件
wén jiàn
Nghĩa
- tài liệu
- tệp tin
Định nghĩa
文件是指用于记录信息的材料,可以是纸质文档,也可以指计算机中存储的数据单元(如文本、图片、程序等)。
Tài liệu (văn kiện) là vật liệu dùng để ghi lại thông tin, có thể là tài liệu giấy, hoặc là đơn vị dữ liệu được lưu trữ trong máy tính (như văn bản, hình ảnh, chương trình, v.v.).
Cách dùng
“文件”作名词使用,可指公文、文书,也可指计算机文件。常与“打开、保存、发送、编辑、打印”等动词搭配。
“文件” được dùng như danh từ, có thể chỉ công văn, giấy tờ, hoặc tệp tin máy tính. Thường kết hợp với các động từ như “mở, lưu, gửi, chỉnh sửa, in”.
Ví dụ
- 1 请把这份文件打印出来。 (Xin hãy in tài liệu này ra.)
- 2 我收到了一个重要的文件。 (Tôi đã nhận được một tài liệu quan trọng.)
- 3 这个文件需要保存到电脑上。 (Tệp tin này cần được lưu vào máy tính.)
- 4 请仔细阅读这些文件。 (Xin hãy đọc kỹ những tài liệu này.)
- 5 他把文件整理得井井有条。 (Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.)
- 6 文件太大,无法通过电子邮件发送。 (Tệp tin quá lớn, không thể gửi qua email.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản