文具
wén jù
Nghĩa
- văn phòng phẩm
- dụng cụ học tập
Định nghĩa
文具指的是书写、学习、办公等所用的工具,如笔、铅笔、橡皮、尺子、笔记本等。
Văn phòng phẩm là những công cụ dùng để viết, học tập, làm việc văn phòng, như bút, bút chì, tẩy, thước, vở, v.v.
Cách dùng
一般作为名词,常用来指代学校、办公室中使用的各种书写和办公用品。可以单独使用,也可以与其他词组合,如“文具店”“文具盒”等。
Thường được dùng như danh từ, chỉ các loại đồ dùng viết và văn phòng trong trường học, văn phòng. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác, như “cửa hàng văn phòng phẩm”, “hộp bút”, v.v.
Ví dụ
- 1 我明天去文具店买些文具。 (Ngày mai tôi đi cửa hàng văn phòng phẩm mua một ít đồ dùng học tập.)
- 2 文具盒里装着铅笔和橡皮。 (Trong hộp bút có bút chì và cục tẩy.)
- 3 这些文具都是新的。 (Những văn phòng phẩm này đều mới.)
- 4 学生需要准备很多文具。 (Học sinh cần chuẩn bị nhiều dụng cụ học tập.)
- 5 文具的种类很多,有笔、尺子、胶水等。 (Các loại văn phòng phẩm rất đa dạng, như bút, thước, keo dán, v.v.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản