Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文凭

文凭

wén píng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bằng cấp
  • văn bằng

Định nghĩa

文凭是指学校或其他教育机构颁发的证明学历或学位的证书。

Bằng cấp là chứng chỉ do trường học hoặc cơ sở giáo dục khác cấp để chứng minh trình độ học vấn hoặc học vị.

Cách dùng

通常用于指完成学业后获得的正式文件,也可泛指学历或资格证明。

Thường dùng để chỉ văn bản chính thức nhận được sau khi hoàn thành việc học, cũng có thể dùng để chỉ chung chứng nhận trình độ học vấn hoặc tư cách.

Ví dụ

  • 1 他拿到了大学文凭。 (Anh ấy đã nhận được bằng đại học.)
  • 2 没有文凭很难找到好工作。 (Không có bằng cấp thì rất khó tìm được việc làm tốt.)
  • 3 这张文凭是假的。 (Tấm bằng này là giả.)
  • 4 她在国外留学,获得了硕士学位文凭。 (Cô ấy du học nước ngoài và nhận được bằng thạc sĩ.)
  • 5 文凭不等于能力。 (Bằng cấp không đồng nghĩa với năng lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản