文化
wén huà
Nghĩa
- văn hóa
Định nghĩa
人类在社会历史发展过程中所创造的物质财富和精神财富的总和,特指精神财富,如文学、艺术、教育、科学等。
Tổng thể của cải vật chất và tinh thần do con người tạo ra trong quá trình phát triển lịch sử xã hội, đặc biệt chỉ của cải tinh thần như văn học, nghệ thuật, giáo dục, khoa học v.v.
Cách dùng
“文化”是一个名词,可以指广义的人类创造的总和,也可以指具体的知识、艺术、习俗等。常用于“文化传统”、“文化交流”、“文化水平”等搭配。
“文化” là danh từ, có thể chỉ tổng thể sáng tạo của con người theo nghĩa rộng, cũng có thể chỉ tri thức, nghệ thuật, phong tục cụ thể. Thường dùng trong các cụm từ như “truyền thống văn hóa”, “giao lưu văn hóa”, “trình độ văn hóa”.
Ví dụ
- 1 中国文化博大精深。 (Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.)
- 2 我们要学习和了解不同的文化。 (Chúng ta cần học hỏi và tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau.)
- 3 他很有文化,读过很多书。 (Anh ấy rất có văn hóa, đã đọc nhiều sách.)
- 4 这个国家有着悠久的文化传统。 (Đất nước này có truyền thống văn hóa lâu đời.)
- 5 文化交流可以促进各国人民之间的友谊。 (Giao lưu văn hóa có thể thúc đẩy tình hữu nghị giữa nhân dân các nước.)
- 6 学习外语的同时也要了解其文化背景。 (Khi học ngoại ngữ, chúng ta cũng cần tìm hiểu bối cảnh văn hóa của ngôn ngữ đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.