Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文字

文字

wén zì

HSK 4

Nghĩa

  • chữ viết
  • văn tự

Định nghĩa

文字是记录语言的符号系统,包括字母、汉字等。也指书面语言或文章。

Văn tự là hệ thống ký hiệu ghi lại ngôn ngữ, bao gồm chữ cái, chữ Hán,... Cũng chỉ ngôn ngữ viết hoặc bài văn.

Cách dùng

文字常用于表示书写符号,既可以指具体的字,也可以指书面表达或文章。在口语中,常常与“语言”相对,强调书写形式。

"文字" thường dùng để biểu thị ký hiệu viết, có thể chỉ cụ thể chữ viết, cũng có thể chỉ biểu đạt bằng văn viết hoặc bài văn. Trong khẩu ngữ, thường đối lập với "lời nói", nhấn mạnh hình thức viết.

Ví dụ

  • 1 这本书的文字很优美。 (Văn chương của cuốn sách này rất hay.)
  • 2 请把这些文字翻译成英文。 (Hãy dịch những dòng chữ này sang tiếng Anh.)
  • 3 汉字是世界上最古老的文字之一。 (Chữ Hán là một trong những văn tự cổ nhất thế giới.)
  • 4 他的文字记录了他的成长经历。 (Những dòng chữ của anh ấy ghi lại quá trình trưởng thành của anh ấy.)
  • 5 文字表达感情比说话更含蓄。 (Dùng văn tự để biểu đạt tình cảm thàm kín hơn so với nói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản