文学
wén xué
Nghĩa
- văn học
Định nghĩa
文学是以语言文字为工具,形象化地反映客观现实、表现作家心灵世界的艺术。
Văn học là nghệ thuật dùng ngôn ngữ làm công cụ, phản ánh hiện thực khách quan một cách hình tượng và biểu hiện thế giới tâm hồn của tác giả.
Cách dùng
文学常用于指称诗歌、小说、散文、戏剧等作品,也可指文学研究或文学活动。
Văn học thường dùng để chỉ các tác phẩm như thơ, tiểu thuyết, tản văn, kịch, cũng có thể chỉ nghiên cứu văn học hoặc hoạt động văn học.
Ví dụ
- 1 他喜欢读中国古典文学。 (Anh ấy thích đọc văn học cổ điển Trung Quốc.)
- 2 文学和现实生活有密切的关系。 (Văn học có quan hệ mật thiết với đời sống hiện thực.)
- 3 她大学主修英国文学。 (Cô ấy học chuyên ngành văn học Anh ở đại học.)
- 4 这部小说是当代文学的重要作品。 (Tiểu thuyết này là tác phẩm quan trọng của văn học đương đại.)
- 5 文学创作需要丰富的想象力。 (Sáng tác văn học cần trí tưởng tượng phong phú.)
- 6 他一边工作,一边研究文学。 (Anh ấy vừa làm việc vừa nghiên cứu văn học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản