文明
wén míng
Nghĩa
- văn minh
Định nghĩa
指人类社会发展到较高阶段所表现出来的状态,包括物质文明和精神文明;也指有礼貌、讲文明的行为。
Chỉ trạng thái biểu hiện khi xã hội loài người phát triển đến giai đoạn cao, bao gồm văn minh vật chất và văn minh tinh thần; cũng chỉ hành vi lịch sự, văn minh.
Cách dùng
作为名词时,指人类社会的进步状态和文化成就;作为形容词时,指有礼貌的、不粗野的。常用于修饰社会、行为、语言等。
Khi là danh từ, chỉ trạng thái tiến bộ và thành tựu văn hóa của xã hội loài người; khi là tính từ, chỉ sự lịch sự, không thô lỗ. Thường dùng để bổ nghĩa cho xã hội, hành vi, ngôn ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 中国有着五千年的文明历史。 (Trung Quốc có lịch sử văn minh năm nghìn năm.)
- 2 我们要讲文明,懂礼貌。 (Chúng ta phải có văn minh, hiểu lễ phép.)
- 3 现代文明给人们带来了便利。 (Văn minh hiện đại mang lại sự tiện lợi cho con người.)
- 4 这个城市的市民都很文明。 (Người dân thành phố này rất văn minh.)
- 5 文明用语是人际交往的重要部分。 (Dùng từ ngữ văn minh là phần quan trọng trong giao tiếp giữa người với người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.