Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文物

文物

wén wù

HSK 6

Nghĩa

  • cổ vật
  • di vật văn hóa

Định nghĩa

文物是历史上遗留下来的、具有历史、艺术、科学价值的遗物和遗迹。

Văn vật là những di vật và di tích còn lại từ lịch sử, có giá trị về lịch sử, nghệ thuật, khoa học.

Cách dùng

文物”通常指具体的物质文化遗产,如青铜器、书画、建筑等。它常用于讨论历史保护、博物馆收藏、考古发现等话题。

“Văn vật” thường chỉ các di sản văn hóa vật thể cụ thể, như đồ đồng, tranh chữ, kiến trúc, v.v. Nó thường được dùng khi thảo luận về bảo tồn lịch sử, bộ sưu tập bảo tàng, phát hiện khảo cổ.

Ví dụ

  • 1 这件青铜器是重要的国家文物。 (Hiện vật đồ đồng này là văn vật quan trọng của quốc gia.)
  • 2 博物馆里展出了许多珍贵文物。 (Bảo tàng trưng bày nhiều văn vật quý giá.)
  • 3 保护文物是我们每个人的责任。 (Bảo vệ văn vật là trách nhiệm của mỗi chúng ta.)
  • 4 考古学家在遗址中发现了大量文物。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều văn vật tại di chỉ.)
  • 5 这些文物具有很高的艺术价值。 (Những văn vật này có giá trị nghệ thuật rất cao.)
  • 6 政府拨款修复受损的文物建筑。 (Chính phủ cấp kinh phí trùng tu các công trình kiến trúc văn vật bị hư hại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản