Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文献

文献

wén xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • tài liệu tham khảo
  • tư liệu

Định nghĩa

指有历史价值或参考价值的图书、资料、文件等。

Chỉ các loại sách, tài liệu, văn kiện có giá trị lịch sử hoặc giá trị tham khảo.

Cách dùng

文献”常用于学术研究、历史考证、资料查阅等场合,指代书面材料的总称。可作主语、宾语,常与“查阅”、“收集”、“整理”等动词搭配。

文献” thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiên cứu học thuật, khảo chứng lịch sử, tra cứu tài liệu, là từ tổng chỉ các tài liệu viết. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như “tra cứu”, “thu thập”, “sắp xếp”.

Ví dụ

  • 1 查阅相关文献是写论文的第一步。(Tra cứu các tài liệu liên quan là bước đầu tiên để viết luận văn.)
  • 2 这份历史文献记载了当时的社会状况。(Văn hiến lịch sử này ghi chép lại tình trạng xã hội thời đó.)
  • 3 研究者从大量文献中提取了重要数据。(Các nhà nghiên cứu đã trích xuất dữ liệu quan trọng từ một lượng lớn tài liệu.)
  • 4 图书馆收藏了许多珍贵文献。(Thư viện sưu tầm nhiều tài liệu quý giá.)
  • 5 我们要学会批判性地阅读文献。(Chúng ta cần học cách đọc tài liệu một cách phê phán.)
  • 6 古代文献为我们了解历史提供了依据。(Các văn hiến cổ đại cung cấp cơ sở cho chúng ta hiểu về lịch sử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản