Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文盲

文盲

wén máng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mù chữ
  • người mù chữ

Định nghĩa

指不识字或识字很少的成年人,也指对某一领域完全不了解的人。

Chỉ người trưởng thành không biết chữ hoặc biết rất ít chữ, cũng chỉ người hoàn toàn không hiểu biết trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

多用作名词,指不识字的人。也可用于比喻,表示对某个专业领域缺乏基本知识。常见搭配有“扫除文盲”“文盲率”等。

Thường dùng như danh từ, chỉ người không biết chữ. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị sự thiếu kiến thức cơ bản trong một lĩnh vực chuyên môn nào đó. Các cụm từ thường gặp: “扫除文盲” (xoá nạn mù chữ), “文盲率” (tỷ lệ mù chữ).

Ví dụ

  • 1 他是个文盲,连自己的名字都不会写。 (Anh ấy là người mù chữ, đến tên của mình cũng không biết viết.)
  • 2 政府正在努力扫除文盲。 (Chính phủ đang nỗ lực xoá nạn mù chữ.)
  • 3 在这个数字时代,不懂电脑就等于文盲。 (Trong thời đại kỹ thuật số, không biết dùng máy tính cũng giống như mù chữ.)
  • 4 她虽然没上过学,但并不是文盲,她自学了很多知识。 (Cô ấy tuy không đi học nhưng không phải là người mù chữ, cô ấy tự học được nhiều kiến thức.)
  • 5 文盲率在这个国家已经大幅下降。 (Tỷ lệ mù chữ ở nước này đã giảm đáng kể.)
  • 6 他是音乐文盲,分不清古典乐和流行乐。 (Anh ấy là người mù nhạc, không phân biệt được nhạc cổ điển và nhạc pop.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản