Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文科

文科

wén kē

HSK 6

Nghĩa

  • khoa học xã hội
  • ban xã hội

Định nghĩa

文科是教学上对文学、历史、哲学、法律、经济、管理等人文学科和社会科学的统称,与理科相对。

文科 là thuật ngữ chung trong giáo dục chỉ các ngành nhân văn và khoa học xã hội như văn học, lịch sử, triết học, luật, kinh tế, quản lý, trái ngược với理科 (khối tự nhiên).

Cách dùng

用于指人文学科和社会科学的学科分类,尤其在学校教育、考试分科和职业选择中使用。

Được dùng để chỉ nhóm ngành khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt trong giáo dục, phân ban thi cử và lựa chọn nghề nghiệp.

Ví dụ

  • 1 我弟弟读文科,我读理科。 (Em trai tôi học khối xã hội, tôi học khối tự nhiên.)
  • 2 文科生需要背诵很多内容。 (Học sinh ban xã hội cần học thuộc nhiều nội dung.)
  • 3 这所大学的文科专业很有名。 (Các ngành khoa học xã hội của trường đại học này rất nổi tiếng.)
  • 4 她擅长文科,不擅长理科。 (Cô ấy giỏi các môn xã hội, không giỏi các môn tự nhiên.)
  • 5 高考时,文科和理科的考试科目不同。 (Trong kỳ thi đại học, môn thi của khối xã hội và khối tự nhiên khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản