Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 文章

文章

wén zhāng

HSK 4

Nghĩa

  • bài viết
  • bài văn

Định nghĩa

文章指用文字写成的作品,如论文、小说、散文等,也可指著作或文字表达的内容。

Bài viết chỉ tác phẩm viết bằng chữ, như luận văn, tiểu thuyết, tản văn, cũng có thể chỉ tác phẩm hoặc nội dung diễn đạt bằng chữ.

Cách dùng

文章常用于口语和书面语,指代一篇篇独立的文字作品,或泛指文字表达。在中文里,可以说“写文章”、“这篇文章”等。

Từ "văn chương" trong tiếng Trung thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, để chỉ từng bài viết độc lập, hoặc chỉ chung việc biểu đạt bằng chữ. Trong tiếng Trung, có thể nói "viết bài", "bài viết này" v.v.

Ví dụ

  • 1 他每天都会写一篇文章。 (Mỗi ngày anh ấy đều viết một bài viết.)
  • 2 这篇文章写得很好。 (Bài báo này viết rất hay.)
  • 3 她发表了一篇关于教育的文章。 (Cô ấy đã đăng một bài viết về giáo dục.)
  • 4 我们要仔细阅读这篇文章。 (Chúng ta cần đọc kỹ bài viết này.)
  • 5 文章中提到了很多重要观点。 (Trong bài viết đã nêu ra nhiều quan điểm quan trọng.)
  • 6 这是一篇学术文章。 (Đây là một bài viết học thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản