文艺
wén yì
Nghĩa
- văn nghệ
- văn học nghệ thuật
Định nghĩa
文学和艺术的总称,也用来形容具有文学艺术气质或风格的人或事物。
Văn học và nghệ thuật nói chung, cũng dùng để miêu tả người hoặc sự vật mang khí chất hoặc phong cách văn học nghệ thuật.
Cách dùng
“文艺”可用作名词,表示文学艺术的统称;也可用作形容词,形容人、作品、氛围等具有艺术气息、浪漫情怀,有时带有“小资情调”的意味,常用于日常口语中。
"文艺" có thể dùng làm danh từ, chỉ chung văn học và nghệ thuật; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả người, tác phẩm, bầu không khí v.v. có hơi hướng nghệ thuật, lãng mạn, đôi khi mang sắc thái "gu tiểu tư sản", thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他是一个很文艺的人。 (Anh ấy là một người rất đậm chất văn nghệ.)
- 2 这家咖啡馆的装修很文艺。 (Trang trí của quán cà phê này rất nghệ thuật.)
- 3 她喜欢看文艺电影。 (Cô ấy thích xem phim nghệ thuật.)
- 4 文艺青年通常喜欢读书、画画、听音乐。 (Thanh niên văn nghệ thường thích đọc sách, vẽ tranh, nghe nhạc.)
- 5 这本书的内容很有文艺气息。 (Nội dung cuốn sách này rất đậm chất văn nghệ.)
- 6 我们学校经常举办文艺晚会。 (Trường chúng tôi thường tổ chức đêm văn nghệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản