文雅
wén yǎ
Nghĩa
- tao nhã
- nhã nhặn
Định nghĩa
指人的言谈、举止等温和有礼貌,不粗俗;也形容人风度优雅,有文化修养。
Chỉ lời nói, cử chỉ của con người ôn hòa, lịch sự, không thô tục; cũng hình dung phong thái của con người thanh lịch, có tu dưỡng văn hóa.
Cách dùng
常用来形容人的举止、言谈、气质等,表示高雅、不粗俗。也可形容事物如文辞、风格等,但多用于人。
Thường dùng để hình dung cử chỉ, lời nói, khí chất của con người, biểu thị sự thanh cao, không thô tục. Cũng có thể dùng cho sự vật như văn từ, phong cách, nhưng chủ yếu dùng cho người.
Ví dụ
- 1 她说话很文雅,让人感觉很舒服。 (Cô ấy nói chuyện rất văn nhã, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.)
- 2 他虽然年轻,但举止文雅,像个绅士。 (Anh ấy tuy trẻ nhưng cử chỉ văn nhã, giống như một quý ông.)
- 3 这家餐厅的环境十分文雅,适合约会。 (Môi trường của nhà hàng này rất thanh nhã, thích hợp cho hẹn hò.)
- 4 他写的文章文笔文雅,很有深度。 (Bài viết của anh ấy có văn phong tao nhã, rất sâu sắc.)
- 5 在公共场合,我们应该保持文雅的言行。 (Nơi công cộng, chúng ta nên giữ gìn lời nói và hành vi văn nhã.)
- 6 这位教授是一位文雅的学者,深受学生喜爱。 (Giáo sư này là một học giả tao nhã, được sinh viên yêu mến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản