Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斑点

斑点

bān diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đốm
  • vết lốm đốm

Định nghĩa

斑点指物体表面上出现的与周围颜色或质地不同的点状部分,可以是自然的或后天的。

Đốm là phần chấm trên bề mặt vật thể có màu sắc hoặc chất liệu khác với xung quanh, có thể tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài.

Cách dùng

通常用来形容动物皮毛上的花纹、衣服上的污渍、皮肤上的疹子、物品表面的瑕疵等。

Thường dùng để miêu tả hoa văn trên lông thú, vết bẩn trên quần áo, nốt phát ban trên da, khuyết điểm trên bề mặt đồ vật, v.v.

Ví dụ

  • 1 这只猫身上有黑色斑点。 (Con mèo này có đốm đen trên người.)
  • 2 衣服上沾了油渍,留下了斑点。 (Áo bị dính vết dầu, để lại vết bẩn.)
  • 3 这种水果的表面有红色斑点。 (Bề mặt loại quả này có những chấm đỏ.)
  • 4 皮肤上出现了几个红斑点,可能是过敏。 (Trên da xuất hiện vài vết đỏ, có thể là dị ứng.)
  • 5 这张纸上有一些墨水的斑点。 (Trên tờ giấy này có vài vết mực.)
  • 6 太阳表面有太阳黑子,那也是一种斑点。 (Trên bề mặt Mặt Trời có vết đen, đó cũng là một loại đốm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome