Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斑马线

斑马线

bān mǎ xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vạch sang đường
  • vạch kẻ cho người đi bộ

Định nghĩa

斑马线是道路上的人行横道线,通常由白色条纹组成,供行人过马路时使用。

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ qua đường, thường gồm các sọc trắng song song.

Cách dùng

常用于指马路上的行人过街设施,也可以比喻为规则或界限。

Thường dùng để chỉ vạch qua đường cho người đi bộ trên đường phố, cũng có thể dùng ẩn dụ cho quy tắc hoặc ranh giới.

Ví dụ

  • 1 过马路时要走斑马线。 (Khi qua đường phải đi trên vạch kẻ cho người đi bộ.)
  • 2 司机看到斑马线前有行人,就减速停车。 (Tài xế thấy có người đi bộ trước vạch kẻ thì giảm tốc độ và dừng lại.)
  • 3 这条路上没有斑马线,过马路很危险。 (Con đường này không có vạch kẻ cho người đi bộ, qua đường rất nguy hiểm.)
  • 4 孩子们在斑马线上排队过马路。 (Các em nhỏ xếp hàng qua đường trên vạch kẻ.)
  • 5 城市里到处都有斑马线,方便行人安全过马路。 (Trong thành phố đâu đâu cũng có vạch kẻ cho người đi bộ, thuận tiện cho người đi bộ qua đường an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản