斗
dòu
Nghĩa
- đấu tranh
- chọi, đấu
Định nghĩa
斗(dǒu)是中国的容量单位,1斗等于10升;也指古代的一种容器。斗(dòu)是“鬥”的简化字,表示战斗、斗争。
斗(dǒu) là đơn vị dung tích của Trung Quốc, 1 đấu bằng 10 lít; cũng chỉ một loại vật dụng cổ. 斗(dòu) là chữ giản thể của “鬥”, biểu thị chiến đấu, đấu tranh.
Cách dùng
作为计量单位时读dǒu,常用于粮食等物品的计量;作为动词时读dòu,表示打架、争斗或比赛。
Khi là đơn vị đo lường, đọc là dǒu, thường dùng để đo lường lương thực; khi là động từ, đọc là dòu, biểu thị đánh nhau, tranh đấu hoặc thi đấu.
Ví dụ
- 1 一斗米够吃三天。 (Một đấu gạo đủ ăn ba ngày.)
- 2 古代人用斗量粮食。 (Người xưa dùng đấu để đong lương thực.)
- 3 这两只公鸡在斗架。 (Hai con gà trống này đang đá nhau.)
- 4 他们为了小事斗气。 (Họ giận dỗi nhau vì chuyện nhỏ.)
- 5 我们要跟困难斗到底。 (Chúng ta phải đấu tranh đến cùng với khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản