Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斗

斗

dòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đấu tranh
  • chọi, đấu

Định nghĩa

斗(dǒu)是中国的容量单位,1斗等于10升;也指古代的一种容器。斗(dòu)是“鬥”的简化字,表示战斗、斗争。

斗(dǒu) là đơn vị dung tích của Trung Quốc, 1 đấu bằng 10 lít; cũng chỉ một loại vật dụng cổ. 斗(dòu) là chữ giản thể của “鬥”, biểu thị chiến đấu, đấu tranh.

Cách dùng

作为计量单位时读dǒu,常用于粮食等物品的计量;作为动词时读dòu,表示打架、争斗或比赛。

Khi là đơn vị đo lường, đọc là dǒu, thường dùng để đo lường lương thực; khi là động từ, đọc là dòu, biểu thị đánh nhau, tranh đấu hoặc thi đấu.

Ví dụ

  • 1 一斗米够吃三天。 (Một đấu gạo đủ ăn ba ngày.)
  • 2 古代人用斗量粮食。 (Người xưa dùng đấu để đong lương thực.)
  • 3 这两只公鸡在斗架。 (Hai con gà trống này đang đá nhau.)
  • 4 他们为了小事斗气。 (Họ giận dỗi nhau vì chuyện nhỏ.)
  • 5 我们要跟困难斗到底。 (Chúng ta phải đấu tranh đến cùng với khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome