Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斗争

斗争

dòu zhēng

HSK 6

Nghĩa

  • đấu tranh

Định nghĩa

指矛盾双方的冲突,一方力求战胜另一方。常用于政治、社会或思想领域的对立和冲突。

Là sự xung đột giữa hai bên có mâu thuẫn, một bên tìm cách chiến thắng bên kia. Thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, xã hội hoặc tư tưởng về sự đối lập và xung đột.

Cách dùng

作为动词或名词使用。常指政治、阶级、思想等方面的对抗行为。也可指与自然或困难作斗争。在句子中可作主语、谓语、宾语等。

Được dùng như động từ hoặc danh từ. Thường chỉ hành động chống đối trong chính trị, giai cấp, tư tưởng. Cũng có thể chỉ cuộc đấu tranh với thiên nhiên hoặc khó khăn. Trong câu có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们要同一切困难作斗争。 (Chúng ta phải đấu tranh với mọi khó khăn.)
  • 2 这场斗争是长期的、复杂的。 (Cuộc đấu tranh này là lâu dài và phức tạp.)
  • 3 他们正在进行一场正义的斗争。 (Họ đang tiến hành một cuộc đấu tranh chính nghĩa.)
  • 4 在思想上要进行自我斗争。 (Về tư tưởng cần phải tự đấu tranh.)
  • 5 阶级斗争是历史发展的动力。 (Đấu tranh giai cấp là động lực phát triển lịch sử.)
  • 6 他一直在与疾病作斗争。 (Anh ấy luôn đấu tranh với bệnh tật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản