斗志
dòu zhì
Nghĩa
- ý chí chiến đấu
- tinh thần chiến đấu
Định nghĩa
指为达到某种目标而努力奋斗、不服输的精神状态。
Là trạng thái tinh thần phấn đấu không ngừng, không chịu thua để đạt được mục tiêu nào đó.
Cách dùng
通常作名词,多用于形容人的精神面貌,常与“旺盛、高昂、十足”等词搭配。也可以说“有斗志”或“充满斗志”。
Thường dùng như danh từ, để miêu tả tinh thần của con người, hay kết hợp với các từ như "mạnh mẽ, cao ngất, đầy đủ". Có thể nói "có ý chí chiến đấu" hoặc "tràn đầy tinh thần chiến đấu".
Ví dụ
- 1 面对困难,我们要保持高昂的斗志。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần giữ vững tinh thần chiến đấu cao ngất.)
- 2 虽然比赛输了,但队员们的斗志依然旺盛。 (Dù thua trận, tinh thần chiến đấu của các cầu thủ vẫn rất mãnh liệt.)
- 3 一个人只要有斗志,就没有克服不了的困难。 (Một người chỉ cần có ý chí chiến đấu thì không có khó khăn nào không vượt qua được.)
- 4 公司上下都充满了斗志,力争在新的一年里取得更好的成绩。 (Toàn công ty tràn đầy tinh thần chiến đấu, quyết tâm đạt được thành tích tốt hơn trong năm mới.)
- 5 革命先烈们用顽强的斗志换来了今天的幸福生活。 (Các liệt sĩ cách mạng đã dùng ý chí chiến đấu ngoan cường để đổi lấy cuộc sống hạnh phúc hôm nay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản