斟酌
zhēn zhuó
Nghĩa
- cân nhắc
- đắn đo
Định nghĩa
反复考虑,决定是否可行或取舍。
Cân nhắc kỹ lưỡng, quyết định xem có khả thi hay nên chọn hay bỏ.
Cách dùng
常用于正式或书面语境,表示在做决定前仔细思考、权衡利弊。也可用于礼貌地请求对方斟酌考虑。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, diễn tả việc suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc lợi hại trước khi quyết định. Cũng có thể dùng để lịch sự yêu cầu người khác xem xét.
Ví dụ
- 1 这件事还需要斟酌一下。 (Việc này còn cần cân nhắc một chút.)
- 2 他斟酌了半天,才做出决定。 (Anh ấy đắn đo hồi lâu mới đưa ra quyết định.)
- 3 请你斟酌处理,不要贸然行事。 (Anh/chị hãy cân nhắc xử lý, đừng hành động vội vàng.)
- 4 写文章用词要斟酌,不能随便乱用。 (Viết văn cần cân nhắc từ ngữ, không thể dùng bừa.)
- 5 我先斟酌一下再答复你。 (Tôi sẽ suy nghĩ kỹ rồi trả lời bạn sau.)
- 6 经理正在斟酌这个方案的可行性。 (Giám đốc đang cân nhắc tính khả thi của phương án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản