Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斧子

斧子

fǔ zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái rìu

Định nghĩa

斧子是一种砍削工具,由金属斧头和木柄组成,用于劈柴、砍树等。

Rìu là một loại công cụ chặt, gồm lưỡi rìu bằng kim loại và cán gỗ, dùng để bổ củi, chặt cây, v.v.

Cách dùng

斧子”是名词,通常指手持的砍伐工具。可以用于具体砍东西,也可以比喻某种手段或武器。

斧子” là danh từ, thường chỉ công cụ chặt cầm tay. Có thể dùng để chỉ việc chặt vật cụ thể, cũng có thể ví von là một phương tiện hoặc vũ khí nào đó.

Ví dụ

  • 1 他用斧子劈柴。 (Anh ấy dùng rìu bổ củi.)
  • 2 这把斧子很锋利。 (Cái rìu này rất sắc.)
  • 3 樵夫带着斧子上山砍树。 (Tiều phu mang rìu lên núi chặt cây.)
  • 4 在古代,斧子也是一种武器。 (Thời cổ đại, rìu cũng là một loại vũ khí.)
  • 5 他拿起斧子,砍断了绳子。 (Anh ấy cầm rìu chặt đứt sợi dây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản