斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiě
Nghĩa
- dứt khoát
- quả quyết
Định nghĩa
形容说话或行动坚决果断,毫不犹豫。
Diễn tả việc nói năng hoặc hành động kiên quyết, dứt khoát, không chút do dự.
Cách dùng
这个成语常用来形容人说话时的语气、态度或处理事情时的果断。多用于肯定句,含有褒义。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả giọng điệu, thái độ khi nói chuyện hoặc sự dứt khoát khi xử lý công việc của con người. Thường dùng trong câu khẳng định, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 他斩钉截铁地说:“我不同意这个方案。” (Anh ấy nói một cách dứt khoát: “Tôi không đồng ý với phương án này.”)
- 2 面对困难,她斩钉截铁地决定坚持下去。 (Đối mặt với khó khăn, cô ấy kiên quyết quyết định kiên trì.)
- 3 老板斩钉截铁地拒绝了那个不合理的请求。 (Ông chủ dứt khoát từ chối yêu cầu không hợp lý đó.)
- 4 她用斩钉截铁的语气告诉孩子们必须遵守规则。 (Cô ấy dùng giọng điệu kiên quyết nói với bọn trẻ rằng phải tuân thủ quy tắc.)
- 5 在关键时刻,他斩钉截铁地做出了正确的选择。 (Vào thời khắc quan trọng, anh ấy đã quả quyết đưa ra lựa chọn đúng đắn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản