断
duàn
Nghĩa
- đứt, gãy
- cắt đứt, ngắt
Định nghĩa
“断”是一个多义动词,主要表示:①截开,分开;②断绝,不连续;③判断,决定;④绝对,一定(多用于否定句)。此外,也可用作副词,表示“绝对”。
“断” là một động từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị: ① cắt đứt, tách rời; ② đoạn tuyệt, không liên tục; ③ phán đoán, quyết định; ④ tuyệt đối, nhất định (thường dùng trong câu phủ định). Ngoài ra, cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị “tuyệt đối”.
Cách dùng
“断”在句中常作谓语动词,可带宾语。如“断水”(停水)、“断粮”(粮食断绝)。同时,它也常作为补语,放在其他动词后表示结果,如“剪断”、“打断”。在复合词中,如“判断”、“诊断”、“断交”等,意思各有侧重。在否定句中作副词时,如“断不可”,表示绝对。
“断” trong câu thường làm vị ngữ động từ, có thể mang tân ngữ. Ví dụ “断水” (cắt nước), “断粮” (lương thực tuyệt). Đồng thời, nó cũng thường làm bổ ngữ, đặt sau động từ khác để biểu thị kết quả, như “剪断” (cắt đứt), “打断” (làm gián đoạn). Trong các từ ghép, như “判断” (phán đoán), “诊断” (chẩn đoán), “断交” (cắt đứt quan hệ), ý nghĩa mỗi nơi mỗi khác. Khi làm phó từ trong câu phủ định, như “断不可”, biểu thị “tuyệt đối không”.
Ví dụ
- 1 他把绳子剪断了。(Anh ấy cắt đứt sợi dây.)
- 2 我们之间的联系完全断了。(Sự liên lạc giữa chúng tôi đã hoàn toàn đứt.)
- 3 婴儿一岁后就可以断奶了。(Sau khi trẻ một tuổi, có thể cai sữa.)
- 4 我判断明天会下雨。(Tôi đoán ngày mai sẽ mưa.)
- 5 因为战争,两国断交了。(Vì chiến tranh, hai nước đã cắt đứt quan hệ ngoại giao.)
- 6 这件事断不可做。(Việc này tuyệt đối không thể làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.