断定
duàn dìng
Nghĩa
- khẳng định
- kết luận
Định nghĩa
断定是指根据事实或推理做出确定的判断或结论。
断定 có nghĩa là đưa ra phán đoán hoặc kết luận chắc chắn dựa trên sự thật hoặc suy luận.
Cách dùng
断定是一个动词,常用于表达对某事有把握的判断。它后面可以接从句或名词短语。常用于书面语和口语中,表示说话者对结论的肯定态度。
断定 là một động từ, thường được dùng để diễn đạt một phán đoán chắc chắn về một việc gì đó. Nó có thể được theo sau bởi một mệnh đề hoặc cụm danh từ. Thường được dùng trong cả văn viết và nói, thể hiện thái độ chắc chắn của người nói về kết luận.
Ví dụ
- 1 我不能断定他是不是好人。 (Tôi không thể kết luận chắc chắn anh ta có phải là người tốt hay không.)
- 2 经过调查,警方断定这是一起交通事故。 (Sau khi điều tra, cảnh sát xác định đây là một vụ tai nạn giao thông.)
- 3 科学家断定这颗行星上不存在生命。 (Các nhà khoa học kết luận rằng không có sự sống trên hành tinh này.)
- 4 我断定明天会下雨,因为天气预报这么说的。 (Tôi chắc chắn rằng ngày mai sẽ mưa, vì dự báo thời tiết nói vậy.)
- 5 不要轻易断定别人有错。 (Đừng vội kết luận người khác có lỗi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.